WinHSK

鲸鱼

HSK7-9n
0 · Lv.1
jīng

cá voi; cá kình; cá ông

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

保护鲸鱼是很重要的。

Bǎohù jīngyú shì hěn zhòngyào de.

HSK3

Bảo vệ cá voi là rất quan trọng.

Protecting whales is very important.

鲸鱼吃很多鱼。

Jīngyú chī hěnduō yú.

HSK3

Cá voi ăn rất nhiều cá.

Whales eat a lot of fish.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50