WinHSK

鳄鱼

HSK7-9n
0 · Lv.1
èyú

cá sấu

crocodile; alligator [ 相关词条 ] 鳄鱼眼泪 crocodile tears—hypocrisy

漢越 ngạc ngư

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50