拼
鳄鱼
HSK7-9n 0 · Lv.1
èyú
cá sấu
crocodile; alligator [ 相关词条 ] 鳄鱼眼泪 crocodile tears—hypocrisy
漢越 ngạc ngư
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种大型爬行动物,属于鳄目
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cá sấu
一种大型爬行动物,属于鳄目
免费例句
你看,鳄鱼在河里游泳。
Nǐ kàn, èyú zài hé lǐ yóuyǒng.
≈HSK3
Nhìn kìa, cá sấu đang bơi dưới sông.
Look, the crocodile is swimming in the river.
动物园里有一只大鳄鱼。
Dòngwùyuán lǐ yǒu yī zhī dà èyú.
≈HSK3
Trong sở thú có một con cá sấu lớn.
There is a big crocodile in the zoo.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分