WinHSK

鳞伤

HSK1n
0 · Lv.1
línshāng

đầy thương tích; vết thương chi chít; thương tích đầy mình

cuts and bruises all over the body 参见:遍体 鳞伤

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容伤痕像鱼鳞一样多
义项 nHSK1

đầy thương tích; vết thương chi chít; thương tích đầy mình

形容伤痕像鱼鳞一样多

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50