拼
鳞爪
HSK1n 0 · Lv.1
línzhuǎ
vẩy và móng; chuyện vụn vặt (ví với những cái vụn vặt)
scales (of a fish) and claws (of a mammal)―fragments; small bits; odd scraps
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 鳞和爪比喻事情的片断
等级
义项 ①n≈HSK1
vẩy và móng; chuyện vụn vặt (ví với những cái vụn vặt)
鳞和爪比喻事情的片断
免费例句
这篇短文写的是往事回忆的片段。
Zhè piān duǎnwén xiě de shì wǎngshì huíyì de piànduàn.
≈HSK5
Bài văn ngắn này viết về những mảnh ký ức xưa.
This short essay is about fragments of past memories.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分