WinHSK

鳞爪

HSK1n
0 · Lv.1
línzhuǎ

vẩy và móng; chuyện vụn vặt (ví với những cái vụn vặt)

scales (of a fish) and claws (of a mammal)―fragments; small bits; odd scraps

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan