WinHSK

鸟儿

HSK2n
0 · Lv.1
niǎoér

chim (loại nhỏ)

small bird; birdie 热带 鸟儿 tropical birds 养 鸟儿 keep/breed birds

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan