拼
鸟兽
HSK7-9n 0 · Lv.1
niǎoshòu
chim và thú
birds and beasts; fur and feather
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- birds and beasts
- fauna
- 飞禽和走兽的统称
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chim và thú
birds and beasts
义项 ②n≈HSK7-9
động vật
fauna
义项 ③n≈HSK7-9
điểu thú
飞禽和走兽的统称
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分