WinHSK

鸟瞰

HSK1v
0 · Lv.1
niǎokàn

nhìn xuống (từ trên cao)

bird's-eye view; general survey; general/overall idea 化学 鸟瞰 general survey of chemistry [ 相关词条 ] 鸟瞰图 [名] bird's-eye view; aerial view

漢越 điểu khám

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从高处往下看
  2. 事物的概括描写
义项 vHSK1

nhìn xuống (từ trên cao)

从高处往下看

义项 vHSK1

nhìn bao quát

事物的概括描写

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50