拼
鸟笼
HSK6n 0 · Lv.1
niǎolóng
lồng chim
bird cage; aviary 鸟笼 布 cage-blind; cage cover
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- lồng chim
- 养鸟的笼子
等级
义项 ①n≈HSK6
lồng chim
lồng chim
免费例句
爸爸提着鸟笼。
Bàba tí zhe niǎolóng.
≈HSK4
Bố đang xách lồng chim.
Dad is carrying a birdcage.
“鸟笼效应”是指假如一个人无意间买了一只空鸟笼回家,一段时间后,他很可能会再买一只鸟回来养而不是把笼子丢掉。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
lồng chim
养鸟的笼子
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分