拼
鸟类
HSK5n 0 · Lv.1
niǎolèi
loài chim; loài lông vũ; vũ tộc.
birds [ 相关词条 ] 鸟类学 [名] ornithology
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
孔雀是一种美丽的鸟类。
Kǒngquè shì yī zhǒng měilì de niǎolèi.
≈HSK5
Con công là một loài chim đẹp.
The peacock is a beautiful type of bird.
据统计,全世界的鸟类语言共有两三千种,和人类语言的种类不相上下。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分