WinHSK

鸟鸣

HSK7-9n
0 · Lv.1
niǎomíng

tiếng chim hót

bird call/song/chirp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. birdsong
  2. warbling
义项 nHSK7-9

tiếng chim hót

birdsong

免费例句

清风中传来叽叽喳喳的鸟叫声。

Qīngfēng zhōng chuánlái jījīzhāzhā de niǎojiào shēng.

HSK5

Trong làn gió mát, tiếng chim hót líu lo vọng đến.

The chirping of birds comes through the clear breeze.

清风中传来喳喳的鸟鸣声。

Qīngfēng zhōng chuánlái zhāzhā de niǎomíng shēng.

HSK5

Trong làn gió mát, tiếng chim hót líu lo vọng đến.

The chirping of birds came through the gentle breeze.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

chiến tranh

warbling

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan