拼
鸠合
HSK1v 0 · Lv.1
jiūhé
tập hợp; kết hợp; tụ tập; tụ họp; đàn đúm; liên minh; kết bè kết đảng (ý xấu)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 集合;联合 (多用于贬义) 见〖纠合〗; 集合; 联合
等级
义项 ①v≈HSK1
tập hợp; kết hợp; tụ tập; tụ họp; đàn đúm; liên minh; kết bè kết đảng (ý xấu)
集合;联合 (多用于贬义) 见〖纠合〗; 集合; 联合
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分