WinHSK

鸡丁

HSK7-9n
0 · Lv.1
dīng

thịt gà xào (thái hạt lựu)

diced chicken

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我想要一份宫保鸡丁。

Wǒ xiǎng yào yī fèn Gōngbǎo Jīdīng.

HSK4

Tôi muốn một phần gà Cung Bảo.

I would like a serving of Kung Pao Chicken.