WinHSK

鸡冠

HSK5n
0 · Lv.1
guān

mào gà; mồng gà

cockscomb [ 相关词条 ] 鸡冠花 [名] [植物] cockscomb 鸡冠石 [名] [矿业] realgar 鸡冠子

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50