拼
鸡冠
HSK5n 0 · Lv.1
jīguān
mào gà; mồng gà
cockscomb [ 相关词条 ] 鸡冠花 [名] [植物] cockscomb 鸡冠石 [名] [矿业] realgar 鸡冠子
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 鸡冠子
等级
义项 ①n≈HSK5
mào gà; mồng gà
鸡冠子
免费例句
我喜欢种这种鸡冠花。
Wǒ xǐhuān zhòng zhè zhǒng jīguānhuā.
≈HSK6
Tôi thích trồng loại hoa mào gà này.
I like to grow this kind of cockscomb flower.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分