WinHSK

鸡排

HSK4n
0 · Lv.1
pái

ức gà

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鸡胸肉
  2. 是指鸡胸肉的部分,通常是经过切片、腌制、炸制或烤制等方式制作的菜肴
义项 nHSK4

ức gà

鸡胸肉

免费例句

这个鸡排做得很好吃。

Zhè ge jīpái zuò de hěn hǎochī.

HSK6

Miếng cốt lết gà này làm rất ngon.

This chicken cutlet is very tasty.

义项 nHSK4

cốt lết gà

是指鸡胸肉的部分,通常是经过切片、腌制、炸制或烤制等方式制作的菜肴

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50