WinHSK

鸡精

HSK4n
0 · Lv.1
jīng

súp gà; bột gà; hạt nêm gà

chicken essence/extract

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用味精;食盐;鸡肉(骨)的粉末等为原料加工而成的;具有鸡的鲜味和香味的调味品
义项 nHSK4

súp gà; bột gà; hạt nêm gà

用味精;食盐;鸡肉(骨)的粉末等为原料加工而成的;具有鸡的鲜味和香味的调味品

免费例句

这道菜需要加鸡精。

Zhè dào cài xūyào jiā jījīng.

HSK6

Món này cần thêm hạt nêm gà.

This dish needs to add chicken bouillon.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50