WinHSK

鸡精

HSK4n
0 · Lv.1
jīng

súp gà; bột gà; hạt nêm gà

chicken essence/extract

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这道菜需要加鸡精。

Zhè dào cài xūyào jiā jījīng.

HSK6

Món này cần thêm hạt nêm gà.

This dish needs to add chicken bouillon.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50