WinHSK

鸡肉

HSK2n
0 · Lv.1
ròu

thịt gà

chicken (as food) 嫩 鸡肉 tender chicken

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指鸡身上的肉
义项 nHSK2

thịt gà

指鸡身上的肉

免费例句

我喜欢吃鸡肉。

Wǒ xǐhuān chī jīròu.

HSK3

Tôi thích ăn thịt gà.

I like to eat chicken.