拼
鸡肉
HSK2n 0 · Lv.1
jīròu
thịt gà
chicken (as food) 嫩 鸡肉 tender chicken
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指鸡身上的肉
等级
义项 ①n≈HSK2
thịt gà
指鸡身上的肉
免费例句
我喜欢吃鸡肉。
Wǒ xǐhuān chī jīròu.
≈HSK3
Tôi thích ăn thịt gà.
I like to eat chicken.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分