WinHSK

鸡腿

HSK3n
0 · Lv.1
tuǐ

đùi gà

chicken leg 下段 鸡腿 drumstick (as food)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鸡身上的肉块;通常被用于烹饪或食用
义项 nHSK3

đùi gà

鸡身上的肉块;通常被用于烹饪或食用

免费例句

他买了一份鸡腿饭。

Tā mǎi le yī fèn jītuǐ fàn.

HSK1

Anh ấy đã mua một phần cơm đùi gà.

He bought a serving of chicken leg rice.

小孩子喜欢吃鸡腿。

Xiǎo háizi xǐhuān chī jītuǐ.

HSK3

Trẻ con thích ăn đùi gà.

Children like to eat chicken legs.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50