WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
鸡腿
HSK3
n
0 · Lv.1
jī
tuǐ
đùi gà
chicken leg 下段 鸡腿 drumstick (as food)
漢越
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
炸鸡腿
zhà jī tuǐ
HSK5
Đùi gà rán; Đùi gà chiên
鸡腿菇
jī tuǐ gū
HSK7-9
nấm đùi gà
查词
复习
真题
工具
我的