WinHSK

鸡舍

HSK5n
0 · Lv.1
shè

chuồng gà

chicken coop; henhouse; roost

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用来养鸡的场所或房屋
义项 nHSK5

chuồng gà

用来养鸡的场所或房屋

免费例句

鸡舍里堆满了饲料。

Jīshè lǐ duī mǎn le sìliào.

HSK5

Trong chuồng gà chất đầy thức ăn.

The chicken coop is piled high with feed.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan