拼
鸣叫
HSK7-9onom 0 · Lv.1
mínɡjiào
tiếng kêu
漢越 minh khiếu
例句
Câu ví dụ免费例句
鸟儿不叫了。
Niǎo er bù jiào le.
≈HSK3
Những con chim ngừng ríu rít.
The birds have stopped chirping.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tiếng kêu
鸟儿不叫了。
Niǎo er bù jiào le.
Những con chim ngừng ríu rít.
The birds have stopped chirping.