拼
鸣禽
HSK7-9n 0 · Lv.1
míngqín
loài chim biết hót
songbird; singing bird
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
画眉是一种小鸣禽。
Huàméi shì yī zhǒng xiǎo míngqín.
≈HSK6
Chim họa mi là một loại chim hót nhỏ.
The Chinese hwamei is a type of small songbird.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分