WinHSK

鸣鸣

HSK7-9adj
0 · Lv.1
míngmíng

hù hụ; kêu; tiếng kêu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鸣鸣是形容鸟类或动物发出的叫声,通常表示欢快或警觉。
义项 adjHSK7-9

hù hụ; kêu; tiếng kêu

鸣鸣是形容鸟类或动物发出的叫声,通常表示欢快或警觉。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan