WinHSK

鸦鬟

HSK1n
0 · Lv.1
huán

Nha 鴉 là sắc đen; hoàn 鬟 là mái tóc. Đầy tớ gái ngày xưa để mái tóc đen nên gọi là nha hoàn 鴉鬟.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Nha 鴉 là sắc đen; hoàn 鬟 là mái tóc. Đầy tớ gái ngày xưa để mái tóc đen nên gọi là nha hoàn 鴉鬟.
义项 nHSK1

Nha 鴉 là sắc đen; hoàn 鬟 là mái tóc. Đầy tớ gái ngày xưa để mái tóc đen nên gọi là nha hoàn 鴉鬟.

Nha 鴉 là sắc đen; hoàn 鬟 là mái tóc. Đầy tớ gái ngày xưa để mái tóc đen nên gọi là nha hoàn 鴉鬟.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan