拼
鸭子
HSK5n 0 · Lv.1
yāzi
vịt; con vịt
male sex worker; male prostitute; gigolo
漢越 áp tử
例句
Câu ví dụ免费例句
这些鸭子是我的。
Zhèxiē yāzi shì wǒ de.
≈HSK3
Những con vịt này là của tôi.
These ducks are mine.
我养了两只鸭子。
Wǒ yǎng le liǎng zhī yāzi.
≈HSK4
Tôi nuôi hai con vịt.
I keep two ducks.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分