WinHSK

鸭蛋

HSK5n
0 · Lv.1
dàn

trứng vịt

zero (as a score or mark); duck's egg; goose egg; nil; zip [ 相关词条 ] 鸭蛋脸 [名] oval face 鸭蛋绿 [名] duck-egg green 鸭蛋青 [名] duck-egg blue; pale blue 鸭蛋圆 [形] oval

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鸭子生的蛋
  2. 比喻零分
义项 nHSK5

trứng vịt

鸭子生的蛋

免费例句

我们吃了四个鸭蛋。

Wǒmen chī le sì ge yādàn.

HSK2

Chúng tôi ăn bốn quả trứng vịt.

We ate four duck eggs.

今天有鸭蛋炒饭吗?

Jīntiān yǒu yādàn chǎofàn ma?

HSK2

Hôm nay có cơm rang trứng vịt không?

Is there duck egg fried rice today?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

0 (điểm)

比喻零分

免费例句

他考试得了个鸭蛋。

Tā kǎoshì dé le ge yādàn.

HSK5

Anh ấy thi được điểm 0.

He got a zero on his exam.