WinHSK

鸭蛋

HSK5n
0 · Lv.1
dàn

trứng vịt

zero (as a score or mark); duck's egg; goose egg; nil; zip [ 相关词条 ] 鸭蛋脸 [名] oval face 鸭蛋绿 [名] duck-egg green 鸭蛋青 [名] duck-egg blue; pale blue 鸭蛋圆 [形] oval

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.