拼
鸽子
HSK7-9n 0 · Lv.1
gēzi
bồ câu; chim bồ câu
漢越 cáp tử
例句
Câu ví dụ免费例句
公园里有很多鸽子。
Gōngyuán li yǒu hěn duō gēzi.
≈HSK4
Trong công viên có nhiều chim bồ câu.
There are many pigeons in the park.
他养的鸽子下蛋了。
tā yǎng de gē zi xià dàn le
≈HSK4
Bồ câu anh ấy nuôi đã đẻ trứng.
The pigeon he raised laid eggs.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
妈,广场那边有人在喂鸽子,我也想去。HSK5
男:妈,广场那边有人在喂鸽子,我也想去。
女:好,我们先去买点儿喂鸽子的食物。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分