拼
鸿儒
HSK1n 0 · Lv.1
hóngrú
học giả uyên thâm; cự nho
scholar with profound knowledge
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 渊博的学者
等级
义项 ①n≈HSK1
học giả uyên thâm; cự nho
渊博的学者
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
học giả uyên thâm; cự nho
scholar with profound knowledge
học giả uyên thâm; cự nho
渊博的学者