WinHSK

鸿沟

HSK1n
0 · Lv.1
hónɡɡōu

khoảng cách; ranh giới

漢越 hồng câu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻事物间明显的、难以逾越的界线
义项 nHSK1

khoảng cách; ranh giới

比喻事物间明显的、难以逾越的界线

免费例句

贫富之间有一条鸿沟。

Pín fù zhī jiān yǒu yī tiáo hónggōu.

HSK6

Giữa giàu và nghèo có một khoảng cách lớn.

There is a huge gap between the rich and the poor.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan