WinHSK

鸿爪

HSK1n
0 · Lv.1
hóngzhuǎ

dấu chân chim hồng trên tuyết; vết tích quá khứ còn lưu lại

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan