拼
鸿蒙
HSK1n 0 · Lv.1
hóngméng
thời hồng hoang; thời mông muội
chaos believed to be the primeval state of the universe before heaven was separated from earth; primeval state
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古人认为天地开辟之前是一团混沌的元气,这种自然的元气叫做鸿蒙
等级
义项 ①n≈HSK1
thời hồng hoang; thời mông muội
古人认为天地开辟之前是一团混沌的元气,这种自然的元气叫做鸿蒙
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分