拼
鸿运
HSK1n 0 · Lv.1
hóngyùn
vận may; số đỏ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
衷心祝愿你鸿运高照,婚姻美满,天长地久。
Zhōngxīn zhùyuàn nǐ hóngyùn gāo zhào, hūnyīn měimǎn, tiān cháng dì jiǔ.
≈HSK6
Chân thành chúc bạn may mắn và hạnh phúc, hôn nhân viên mãn và bền vững.
I sincerely wish you great luck, a happy marriage, and everlasting love.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分