WinHSK

鸿鹄

HSK1n
0 · Lv.1
hóng

thiên nga; chim hồng chim hộc; người có chí hướng cao rộng

person of lofty aspirations [ 相关词条 ] 鸿鹄之志 lofty ambition; high aspiration

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 天鹅因飞得很高,所以常用来比喻志向远大的人
义项 nHSK1

thiên nga; chim hồng chim hộc; người có chí hướng cao rộng

天鹅因飞得很高,所以常用来比喻志向远大的人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan