拼
鹅绒
HSK7-9n 0 · Lv.1
éróng
tơ ngỗng; lông ngỗng
goose down 鹅绒 被 goose-down quilt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 鹅的绒毛,细软,能保温,可以絮被褥等
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tơ ngỗng; lông ngỗng
鹅的绒毛,细软,能保温,可以絮被褥等
免费例句
鹅绒被十分暖和。
Éróng bèi shífēn nuǎnhuo.
≈HSK4
Chăn lông ngỗng rất ấm áp.
Goose down quilts are very warm.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分