拼
鹅肝
HSK7-9n 0 · Lv.1
égān
gan ngỗng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 鳥類的肝臟,特指用于制作高档食品的鹅肝
等级
义项 ①n≈HSK7-9
gan ngỗng
鳥類的肝臟,特指用于制作高档食品的鹅肝
免费例句
我已经尝过你点的那个鹅肝了。
Wǒ yǐjīng chángguo nǐ diǎn de nàge é'gān le.
≈HSK6
Tôi đã thử món gan ngỗng bạn gọi rồi.
I've already tried the foie gras you ordered.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分