拼
鹅肝
HSK7-9n 0 · Lv.1
égān
gan ngỗng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我已经尝过你点的那个鹅肝了。
Wǒ yǐjīng chángguo nǐ diǎn de nàge é'gān le.
≈HSK6
Tôi đã thử món gan ngỗng bạn gọi rồi.
I've already tried the foie gras you ordered.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分