拼
鹏飞
HSK7-9n 0 · Lv.1
péngfēi
chuyến bay của roc (được sử dụng trong tên)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- flight of the roc (used in names)
- soaring flight
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chuyến bay của roc (được sử dụng trong tên)
flight of the roc (used in names)
义项 ②n≈HSK7-9
chuyến bay cao vút
soaring flight
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分