拼
鹰隼
HSK1n 0 · Lv.1
yīngsǔn
chim ưng; chim ó (ví với những người hung dữ dũng mãnh)
brutal/fierce people
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 鹰和隼,都捕食小鸟和别种小动物比喻凶猛或勇猛的人
等级
义项 ①n≈HSK1
chim ưng; chim ó (ví với những người hung dữ dũng mãnh)
鹰和隼,都捕食小鸟和别种小动物比喻凶猛或勇猛的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分