拼
鹿肉
HSK7-9n 0 · Lv.1
lùròu
thịt hươu
venison
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 鹿的肉。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thịt hươu
鹿的肉。
免费例句
我卖了鹿肉。
Wǒ mài le lùròu.
≈HSK4
Tôi đã bán thịt nai.
I sold the venison.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thịt hươu
venison
thịt hươu
鹿的肉。
我卖了鹿肉。
Wǒ mài le lùròu.
Tôi đã bán thịt nai.
I sold the venison.