WinHSK

鹿角

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiǎo

sừng hươu; gạc nai; gạc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鹿的角 特指雄鹿的角,中医入药
  2. 鹿砦
  3. 鹿角是鹿类动物头部的角,通常由角质构成,具有分支的形状。
义项 nHSK7-9

sừng hươu; gạc nai; gạc

鹿的角 特指雄鹿的角,中医入药

免费例句

鹿角梁位于秦岭腹地分水岭西南方向,是高冠河的源头所在地,海拔两千七百米,因形似鹿角而得名。

HSK6

鹿角梁人迹罕至,植被原始,冷杉林风骨峥嵘,大草甸山花烂漫,保存十分完好。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

chướng ngại vật; hàng rào chướng ngại (hàng rào chướng ngại kiểu sừng hươu, thường dùng trong quân sự); chông

鹿砦

义项 nHSK7-9

chà gai; sừng hươu; sừng nai

鹿角是鹿类动物头部的角,通常由角质构成,具有分支的形状。

免费例句

他家里挂着一对鹿角。

Tā jiā li guàzhe yí duì lùjiǎo.

HSK6

Trong nhà anh ấy treo một cặp sừng hươu.

A pair of antlers is hanging in his house.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan