拼
麋鹿
HSK1n 0 · Lv.1
mílù
con nai; nai sừng tấm
elk; David's deer; wapiti
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 哺乳动物,毛淡褐色,雄的有角,角像鹿,尾像驴,蹄像牛,颈像骆驼,但从整个来看哪一种动物都不像性温顺,吃植物原产中国,是一种稀有的珍贵兽类也叫四不像
等级
义项 ①n≈HSK1
con nai; nai sừng tấm
哺乳动物,毛淡褐色,雄的有角,角像鹿,尾像驴,蹄像牛,颈像骆驼,但从整个来看哪一种动物都不像性温顺,吃植物原产中国,是一种稀有的珍贵兽类也叫四不像
免费例句
我在森林中看到了麋鹿。
wǒ zài sēn lín zhōng kàn dào le mí lù.
≈HSK6
Tôi đã nhìn thấy con nai ở trong rừng sâu.
I saw an elk in the forest.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分