WinHSK

麦克

HSK6n
0 · Lv.1
mài

Mike (tên riêng)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 名字
义项 nHSK6

Mike (tên riêng)

名字

免费例句

麦克是我的好朋友。

Màikè shì wǒ de hǎo péngyou.

HSK1

Mike là một người bạn tốt của tôi.

Mike is my good friend.

麦克家的花园很漂亮。

Màikè jiā de huāyuán hěn piàoliang.

HSK2

Khu vườn của nhà Mike thật đẹp.

Mike's garden is very beautiful.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。