拼
麦克
HSK6n 0 · Lv.1
màikè
Mike (tên riêng)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
麦克是我的好朋友。
Màikè shì wǒ de hǎo péngyou.
≈HSK1
Mike là một người bạn tốt của tôi.
Mike is my good friend.
麦克家的花园很漂亮。
Màikè jiā de huāyuán hěn piàoliang.
≈HSK2
Khu vườn của nhà Mike thật đẹp.
Mike's garden is very beautiful.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分