WinHSK

麦片

HSK6n
0 · Lv.1
màipiàn

ngũ cốc; yến mạch

oatmeal; wheat flakes 速溶 麦片 instant oatmeal [ 相关词条 ] 麦片饼干 [名] oatmeal cookies 麦片纸 [名] oatmeal paper 麦片粥 [名] oatmeal; oatmeal porridge

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 食品,是用燕麦或大麦粒压成的小片
义项 nHSK6

ngũ cốc; yến mạch

食品,是用燕麦或大麦粒压成的小片

免费例句

我早餐喜欢吃麦片。

Wǒ zǎocān xǐhuan chī màipiàn.

HSK3

Tôi thích ăn ngũ cốc vào buổi sáng.

I like to eat cereal for breakfast.

这种麦片很有营养。

Zhè zhǒng màipiàn hěn yǒu yíngyǎng.

HSK4

Loại ngũ cốc này rất bổ dưỡng.

This kind of oatmeal is very nutritious.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50