WinHSK

麦秸

HSK1n
0 · Lv.1
màijiē

rơm lúa

wheat straw 麦秸 画 straw patchwork

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 麦子收割后的茎秆。
义项 nHSK1

rơm lúa

麦子收割后的茎秆。

免费例句

场上的人在堆麦秸。

Chǎng shàng de rén zài duī màijiē.

HSK6

Trên sân, mọi người đang chất rơm lúa mì thành đống.

People on the threshing floor are stacking wheat straw.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan