WinHSK

麦芒

HSK7-9n
0 · Lv.1
màimáng

râu (ở đầu hạt lúa mì)

awn/beard of wheat 参见:针尖对 麦芒

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你要小心麦芒。

Nǐ yào xiǎoxīn mài máng.

HSK6

Bạn phải cẩn thận râu lúa mì.

You need to be careful of the wheat awns.

这是不是麦芒?

Zhè shì bù shì mài máng?

HSK6

Đây có phải râu lúa mì không?

Is this a wheat awn?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan